menu_book
見出し語検索結果 "loang lổ" (1件)
loang lổ
日本語
形斑点のある、まだらの
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
古い壁には斑点状の染みがたくさんあった。
swap_horiz
類語検索結果 "loang lổ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "loang lổ" (1件)
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
古い壁には斑点状の染みがたくさんあった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)